内服薬
ないふくやく
Nghĩa: Thuốc uống (thuốc dùng đường uống)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
現在、何か内服薬を服用されていますか?
Hiện tại, quý vị có đang dùng loại thuốc uống nào không ạ?
Ví dụ 2
この内服薬は食後に服用してください。
Thuốc uống này xin hãy uống sau bữa ăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ないふくやく
Nghĩa: Thuốc uống (thuốc dùng đường uống)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
現在、何か内服薬を服用されていますか?
Hiện tại, quý vị có đang dùng loại thuốc uống nào không ạ?
Ví dụ 2
この内服薬は食後に服用してください。
Thuốc uống này xin hãy uống sau bữa ăn.
じょうようやく
Nghĩa: Thuốc đang dùng thường xuyên, thuốc thường ngày
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
現在、何か常用薬はございますか。
Hiện tại, quý vị có đang sử dụng loại thuốc nào thường xuyên không ạ?
Ví dụ 2
常用薬があれば、お薬手帳をご提示ください。
Nếu có thuốc đang dùng thường xuyên, xin vui lòng xuất trình sổ quản lý thuốc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.