服用中止
ふくようちゅうし
Nghĩa: Ngừng dùng thuốc, ngưng uống thuốc
Loại: Danh từ (có thể dùng する để thành động từ: 服用を中止する)
Ví dụ 1
副作用が続く場合は、自己判断せずに服用中止し、医師にご相談ください。
Nếu tác dụng phụ tiếp diễn, đừng tự ý quyết định mà hãy ngừng dùng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Ví dụ 2
医師の指示なく服用中止すると、病状が悪化する恐れがあります。
Nếu ngừng dùng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ, tình trạng bệnh có nguy cơ trở nên xấu đi.