通常値
つうじょうち
Nghĩa: Giá trị/phạm vi bình thường; giá trị tham chiếu (trong xét nghiệm)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
血液検査の結果、コレステロール値が通常値をわずかに上回っていました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy mức cholesterol hơi vượt quá giá trị bình thường.
Ví dụ 2
この項目は通常値の範囲内なので、心配ありません。
Mục này nằm trong phạm vi giá trị bình thường, nên không có gì đáng lo ngại.
Thường dùng trong y tế để chỉ các chỉ số xét nghiệm nằm trong ngưỡng cho phép, không có dấu hiệu bất thường. Phân biệt với 正常値 (seijouchi) có sắc thái 'hoàn toàn bình thường, khỏe mạnh', trong khi 通常値 (tsuujouchi) thiên về 'giá trị thường thấy, trong phạm vi c…