救急搬送
きゅうきゅうはんそう
Nghĩa: Vận chuyển cấp cứu (bằng xe cứu thương hoặc phương tiện chuyên dụng).
Loại: Danh từ (có thể dùng làm động từ: 救急搬送する)
Ví dụ 1
事故現場から重傷患者が病院へ救急搬送された。
Bệnh nhân bị thương nặng đã được vận chuyển cấp cứu đến bệnh viện từ hiện trường vụ tai nạn.
Ví dụ 2
救急搬送の遅れが患者の容態悪化につながることもある。
Sự chậm trễ trong việc vận chuyển cấp cứu đôi khi có thể dẫn đến tình trạng bệnh nhân xấu đi.