基礎的
きそてき
Nghĩa: cơ bản, nền tảng
Loại: な形容詞
Ví dụ 1
今の私はまだ監督としての基礎的なノウハウを学んだ
Hiện tại tôi vẫn đang học hỏi những kiến thức cơ bản về giám sát
Ví dụ 2
基礎的な英語(えいご)を学ぶことは大切(たいせつ)だ
Học tiếng Anh cơ bản là rất quan trọng
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きそてき
Nghĩa: cơ bản, nền tảng
Loại: な形容詞
Ví dụ 1
今の私はまだ監督としての基礎的なノウハウを学んだ
Hiện tại tôi vẫn đang học hỏi những kiến thức cơ bản về giám sát
Ví dụ 2
基礎的な英語(えいご)を学ぶことは大切(たいせつ)だ
Học tiếng Anh cơ bản là rất quan trọng
きほんてき
Nghĩa: cơ bản, nền tảng
Loại: な形容詞
Ví dụ 1
基本的(きほんてき)な問題(もんだい)です
Đây là vấn đề cơ bản
Ví dụ 2
基本的(きほんてき)な知識(ちしき)が必要(ひつよう)です
Cần kiến thức cơ bản
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.