照射
しょうしゃ
Nghĩa: Chiếu sáng, phát ra ánh sáng
Loại: する動詞, 五段動詞
Ví dụ 1
太陽の光が地球に照射(しょうしゃ)される
Ánh sáng mặt trời chiếu xuống trái đất
Ví dụ 2
レーザー照射(しょうしゃ)で切断する
Cắt bằng tia laser
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しょうしゃ
Nghĩa: Chiếu sáng, phát ra ánh sáng
Loại: する動詞, 五段動詞
Ví dụ 1
太陽の光が地球に照射(しょうしゃ)される
Ánh sáng mặt trời chiếu xuống trái đất
Ví dụ 2
レーザー照射(しょうしゃ)で切断する
Cắt bằng tia laser
ほうしゃ
Nghĩa: sự phát xạ, sự bức xạ
Loại: 名詞
Ví dụ 1
単位面積当たりから放射する光束の量を, 照度という。
Lượng ánh sáng phát xạ trên một đơn vị diện tích được gọi là độ sáng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.