JLPT180 · Đọc hiểu · N3
Đề luyện Đọc hiểu JLPT N3: câu mẫu có đáp án
Trang này hiển thị 10 câu xem trước từ đề luyện JLPT180 trong HTML public. Hãy tự làm trước, sau đó mở đáp án và giải thích để kiểm tra.
Câu hỏi xem trước
Tự chọn đáp án trước khi mở phần giải thích.
問題1
Câu 1
近所に新しいクリーニング店ができた。料金は少し高いが、服を出すときに汚れの場所を丁寧に確認してくれる。仕上がりの日もはっきり教えてくれるので、急いでいるときでも安心して頼める。
筆者はこの店についてどう思っているか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 汚れを確認してくれるので安心して頼める。
[Dịch câu hỏi] Tác giả nghĩ gì về tiệm này? [Dịch đáp án] Có thể yên tâm nhờ vì họ kiểm tra vết bẩn. [Manh mối] 丁寧に確認、安心して頼める [Phân tích]: Đúng vì dịch vụ rõ ràng và cẩn thận. A sai vì giá hơi cao, C và D trái nội dung.
Câu 2
私はスーパーへ行くと、必要ではないお菓子まで買ってしまうことが多かった。最近は買う物を紙に書いてから行くようにしている。リストを見ると、余計な物を買う前に一度考えられる。
この人が買い物リストを作るようになった理由は何か。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 余計な物を買いすぎないようにするため。
[Dịch câu hỏi] Vì sao người này bắt đầu lập danh sách mua sắm? [Dịch đáp án] Để không mua quá nhiều đồ thừa. [Manh mối] 必要ではないお菓子、余計な物 [Phân tích]: Đúng vì danh sách giúp cân nhắc trước khi mua. Các lựa chọn khác không được nêu.
Câu 3
小林さんは、難しい文章を読むとき、最初に全部を理解しようとせず、まず段落ごとに何について書いてあるかだけをメモする。<u>その工夫</u>をすることで、文章全体の流れが分かりやすくなったそうだ。
<u>その工夫</u>は何を指しているか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 段落ごとの内容を先にメモすること。
[Dịch câu hỏi] <u>その工夫</u> chỉ cách làm nào? [Dịch đáp án] Ghi chú trước nội dung từng đoạn. [Manh mối] 段落ごとに何について書いてあるかメモ [Phân tích]: Đúng vì cụm này thay cho cách đọc vừa nêu. Các lựa chọn khác sai.
Câu 4
市のバスは、今月から一部の路線で朝の本数が増えた。学校や会社へ行く人が多い時間にバスが足りなかったからだ。私は前より待つ時間が短くなり、駅まで行きやすくなったと感じている。
この文章の内容と合っているものはどれか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 朝のバスの本数が一部で増えた。
[Dịch câu hỏi] Nội dung nào đúng với bài? [Dịch đáp án] Số chuyến xe buýt buổi sáng đã tăng trên một số tuyến. [Manh mối] 朝の本数が増えた [Phân tích]: Đúng vì thành phố tăng chuyến do thiếu xe vào giờ cao điểm. Các đáp án khác trái nội dung.
問題2
ある学校では、今年から「昼休み読書タイム」を始めた。昼食後の十五分間、教室や図書室で好きな本を読む時間である。先生たちは、短い時間でも本に触れる機会を増やしたいと考えている。最初は、昼休みにまで読書をさせると生徒が嫌がるのではないかという心配もあった。しかし、始まってみると、友達が読んでいる本に興味を持つ生徒や、図書室で続きを借りる生徒が少しずつ増えた。生徒からは、授業と授業の間に静かな時間があると気持ちが落ち着くという声も出ている。一方で、読む本を忘れてしまう生徒もいるため、来月から各教室に短い本を数冊置く予定だ。
Câu 5
昼休み読書タイムはどんな時間か。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 昼食後の十五分間、本を読む時間。
[Dịch câu hỏi] Thời gian đọc sách giờ nghỉ trưa là thời gian như thế nào? [Dịch đáp án] 15 phút sau bữa trưa để đọc sách. [Manh mối] 昼食後の十五分間、本を読む [Phân tích]: Đúng vì bài định nghĩa rõ hoạt động này. Các lựa chọn khác sai.
Câu 6
先生たちは何を増やしたいと考えているか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 本に触れる機会。
[Dịch câu hỏi] Giáo viên muốn tăng điều gì? [Dịch đáp án] Cơ hội tiếp xúc với sách. [Manh mối] 本に触れる機会を増やしたい [Phân tích]: Đúng vì mục tiêu là khiến học sinh tiếp xúc với sách. Các đáp án khác không được nói.
Câu 7
最初に心配されていたことは何か。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 生徒が嫌がるのではないかということ。
[Dịch câu hỏi] Điều ban đầu được lo lắng là gì? [Dịch đáp án] Học sinh có thể không thích. [Manh mối] 生徒が嫌がるのではないか [Phân tích]: Đúng vì có lo rằng đọc sách cả giờ nghỉ sẽ bị ghét. Các lựa chọn khác không có trong bài.
Câu 8
始まってから、どんな生徒が増えたか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 友達の本に興味を持つ生徒。
[Dịch câu hỏi] Sau khi bắt đầu, loại học sinh nào tăng lên? [Dịch đáp án] Học sinh quan tâm đến sách bạn đang đọc. [Manh mối] 友達が読んでいる本に興味 [Phân tích]: Đúng vì bài nói học sinh quan tâm và mượn sách tăng. Các đáp án khác sai.
Câu 9
生徒からは、どんな声が出ているか。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 静かな時間があると気持ちが落ち着く。
[Dịch câu hỏi] Học sinh có ý kiến gì? [Dịch đáp án] Có thời gian yên tĩnh thì tâm trạng bình tĩnh lại. [Manh mối] 静かな時間、気持ちが落ち着く [Phân tích]: Đúng vì đây là phản hồi tích cực của học sinh. Các lựa chọn khác không được nêu.
Câu 10
来月から各教室に何を置く予定か。
Xem đáp án và giải thích
Đáp án: 短い本を数冊。
[Dịch câu hỏi] Từ tháng sau mỗi lớp dự định đặt gì? [Dịch đáp án] Vài cuốn sách ngắn. [Manh mối] 短い本を数冊置く [Phân tích]: Đúng vì có học sinh quên mang sách. Các lựa chọn khác không có trong bài.
Tiếp tục sau khi xem đáp án
Nếu sai vì không biết nghĩa từ hoặc mẫu câu, hãy quay lại đúng kho kiến thức N3 để ôn. Nếu sai vì đọc nhầm yêu cầu hoặc thiếu thời gian, hãy làm lại trong Phòng Thi để luyện thao tác và nhịp làm bài.