~はずがない
Nghĩa: không thể nào / chắc chắn không có chuyện
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
彼がそんなうそを言うはずがない。
Không thể nào anh ấy lại nói dối như thế.
Ví dụ 2
あの慎重な彼が、確認せずに提出するはずがない。
Không thể nào người cẩn thận như anh ấy lại nộp mà không kiểm tra.
Điểm dễ nhầm: ~わけがない cũng phủ định mạnh nhưng thường thiên về kết luận “không đời nào”. ~はずがない nhấn vào căn cứ và dự tính.