~たとえ~ても
Nghĩa: dù cho... cũng...
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
たとえ失敗しても、もう一度挑戦します。
Dù thất bại, tôi vẫn sẽ thử lại.
Ví dụ 2
たとえ忙しくても、家族との時間は大切にしたい。
Dù bận, tôi vẫn muốn trân trọng thời gian với gia đình.
Điểm dễ nhầm: ~どんなに~ても nhấn mức độ lớn; ~たとえ~ても nhấn một tình huống giả định dù có xảy ra.