~わけがない
Nghĩa: không thể nào / làm gì có chuyện
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
彼がそんなうそをつくわけがない。
Anh ấy không thể nào nói dối như vậy.
Ví dụ 2
一日でこの仕事が終わるわけがない。
Công việc này không thể nào xong trong một ngày.
Điểm dễ nhầm: ~はずがない cũng có căn cứ logic; ~わけがない thường gần khẩu ngữ hơn và mang cảm xúc “làm gì có chuyện”.