~一方だ
Nghĩa: ngày càng / cứ... mãi theo một chiều
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
物価は上がる一方だ。
Giá cả cứ ngày càng tăng.
Ví dụ 2
仕事は増える一方で、休む時間がない。
Công việc cứ tăng mãi, không có thời gian nghỉ.
Điểm dễ nhầm: ~一方で là liên từ đối lập. ~ばかりだ cũng chỉ xu hướng một chiều và thường mang sắc thái tiêu cực tương tự.