~たところだ
Nghĩa: vừa mới làm xong
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
今、会社に着いたところです。
Tôi vừa mới đến công ty.
Ví dụ 2
さっき資料を送り終えたところです。
Tôi vừa mới gửi xong tài liệu.
Điểm dễ nhầm: ~たばかりだ dựa vào cảm nhận “còn mới” và có thể chỉ một khoảng thời gian dài hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Ngữ pháp JLPT N3 · Mẫu gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ mẫu gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: vừa mới làm xong
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
今、会社に着いたところです。
Tôi vừa mới đến công ty.
Ví dụ 2
さっき資料を送り終えたところです。
Tôi vừa mới gửi xong tài liệu.
Điểm dễ nhầm: ~たばかりだ dựa vào cảm nhận “còn mới” và có thể chỉ một khoảng thời gian dài hơn.
Nghĩa: vừa mới làm / vừa mới xảy ra
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
日本へ来たばかりなので、まだ道がよくわかりません。
Vì tôi vừa mới đến Nhật nên vẫn chưa rành đường.
Ví dụ 2
このパソコンは買ったばかりなのに、もう壊れた。
Máy tính này vừa mới mua vậy mà đã hỏng rồi.
Điểm dễ nhầm: ~たところだ nhấn đúng thời điểm vừa hoàn tất và thường rất gần hiện tại; ~たばかりだ có phạm vi thời gian rộng hơn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.