~たら
Nghĩa: nếu / khi; sau khi A xảy ra thì B
Loại: Ngữ pháp
Ví dụ 1
駅に着いたら、電話してください。
Khi đến ga thì hãy gọi điện cho tôi.
Ví dụ 2
雨が降ったら、試合は中止です。
Nếu trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy.
Điểm dễ nhầm: ~ば thiên về điều kiện logic; ~なら dựa trên tiền đề đã nêu; ~たら nhấn mốc A xảy ra hoặc hoàn tất.