公園の坂道は車椅子で上るのが少し大変です。
Con dốc trong công viên hơi khó để đẩy xe lăn lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Con dốc, đường dốc
坂道 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Con dốc, đường dốc.
Cách đọc là さかみち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さかみち
Hán Việt: Phản Đạo
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
公園の坂道は車椅子で上るのが少し大変です。
Con dốc trong công viên hơi khó để đẩy xe lăn lên.
坂道では、転倒防止のため、ゆっくりと慎重に進みましょう。
Khi đi đường dốc, hãy đi chậm và cẩn thận để tránh ngã.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.