入浴中は、特に高齢者の体温管理に細心の注意が必要です。
Trong khi tắm, đặc biệt cần hết sức chú ý đến việc quản lý thân nhiệt của người cao tuổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Quản lý thân nhiệt
体温管理 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Quản lý thân nhiệt.
Cách đọc là たいおんかんり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいおんかんり
Hán Việt: Thể Ôn Quản Lý
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
入浴中は、特に高齢者の体温管理に細心の注意が必要です。
Trong khi tắm, đặc biệt cần hết sức chú ý đến việc quản lý thân nhiệt của người cao tuổi.
脱衣所や浴室の室温を適切に保ち、体温管理を徹底してください。
Hãy duy trì nhiệt độ phòng thay đồ và phòng tắm thích hợp để triệt để quản lý thân nhiệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.