この痛みは定期的に起こりますか。
Cơn đau này có xảy ra định kỳ không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Định kỳ, thường xuyên, có chu kỳ
定期的な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Định kỳ, thường xuyên, có chu kỳ.
Cách đọc là ていきてきな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ていきてきな
Hán Việt: ĐỊNH KỲ ĐÍCH
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この痛みは定期的に起こりますか。
Cơn đau này có xảy ra định kỳ không?
定期的な健康診断を受けていますか。
Quý vị có đi khám sức khỏe định kỳ không?
Từ gần nghĩa: 周期的な, 継続的な
Từ trái nghĩa: 不定期な
Liên quan: 症状, 痛み, 検診
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.