血液検査と合わせて肥満度もチェックし、生活習慣病のリスクを評価します。
Cùng với xét nghiệm máu, mức độ béo phì cũng được kiểm tra để đánh giá nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến lối sống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Mức độ béo phì, chỉ số béo phì (thường ám chỉ BMI)
肥満度 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Mức độ béo phì, chỉ số béo phì (thường ám chỉ BMI).
Cách đọc là ひまんど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひまんど
Hán Việt: Phì Mãn Độ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
血液検査と合わせて肥満度もチェックし、生活習慣病のリスクを評価します。
Cùng với xét nghiệm máu, mức độ béo phì cũng được kiểm tra để đánh giá nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến lối sống.
彼の肥満度は標準を超えており、食生活の改善が必要です。
Mức độ béo phì của anh ấy vượt quá tiêu chuẩn, cần cải thiện chế độ ăn uống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.