今、特にどこがお辛いですか?
Hiện tại, anh/chị đặc biệt khó chịu ở đâu ạ?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Khó chịu, đau đớn, vất vả (là cách nói lịch sự, kính ngữ của 辛い khi hỏi thăm tình trạng sức khỏe hoặc sự khó khăn của người khác, đặc biệt là bệnh nhân)
お辛い trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Khó chịu, đau đớn, vất vả (là cách nói lịch sự, kính ngữ của 辛い khi hỏi thăm tình trạng sức khỏe hoặc sự khó khăn của người khác, đặc biệt là bệnh nhân).
Cách đọc là おつらい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I (dạng kính ngữ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おつらい
Hán Việt: Tân
Loại từ: Tính từ đuôi I (dạng kính ngữ)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
今、特にどこがお辛いですか?
Hiện tại, anh/chị đặc biệt khó chịu ở đâu ạ?
患者さんがお辛い思いをしないよう、丁寧に対応しましょう。
Chúng ta hãy đối xử cẩn thận để bệnh nhân không phải chịu đựng đau đớn.
Từ gần nghĩa: 苦しい (くるしい), 痛い (いたい), しんどい (dạng thông tục)
Từ trái nghĩa: 楽 (らく - thoải mái, dễ chịu), 快調 (かいちょう - trạng thái tốt, thuận lợi)
Liên quan: 症状 (しょうじょう), 痛み (いたみ), 違和感 (いわかん - cảm giác khó chịu), 不快 (ふかい - không thoải mái), 体調 (たいちょう - tình trạng sức khỏe)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.