たばこは吸われますか?もし吸われるなら、1日に何本くらいですか?
Anh/chị có hút thuốc không? Nếu có thì một ngày khoảng bao nhiêu điếu?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thuốc lá, việc hút thuốc
煙草 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thuốc lá, việc hút thuốc.
Cách đọc là たばこ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たばこ
Hán Việt: Yên thảo
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
たばこは吸われますか?もし吸われるなら、1日に何本くらいですか?
Anh/chị có hút thuốc không? Nếu có thì một ngày khoảng bao nhiêu điếu?
喫煙は病状を悪化させる可能性がありますので、できるだけ控えてください。
Việc hút thuốc có thể làm tình trạng bệnh nặng hơn, vì vậy hãy hạn chế tối đa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.