お子様の保護者の方から、症状について詳しくお伺いいたします。
Chúng tôi sẽ hỏi chi tiết về triệu chứng từ người giám hộ của cháu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Người bảo hộ, người giám hộ (thường là cha mẹ của bệnh nhân nhỏ tuổi hoặc người lớn không tự chủ)
保護者 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Người bảo hộ, người giám hộ (thường là cha mẹ của bệnh nhân nhỏ tuổi hoặc người lớn không tự chủ).
Cách đọc là ほごしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほごしゃ
Hán Việt: Hộ Hộ Giả
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
お子様の保護者の方から、症状について詳しくお伺いいたします。
Chúng tôi sẽ hỏi chi tiết về triệu chứng từ người giám hộ của cháu.
本人が意識不明の場合、保護者の方に病歴を確認する必要があります。
Trong trường hợp bệnh nhân bất tỉnh, chúng tôi cần xác nhận bệnh sử với người giám hộ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.