血液検査の結果、妊娠反応が陽性であることが確認されました。
Kết quả xét nghiệm máu xác nhận phản ứng thử thai là dương tính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Phản ứng thử thai / Xét nghiệm phát hiện thai. Chỉ kết quả xét nghiệm (thường là máu hoặc nước tiểu) để xác định có thai hay không, thông qua việc phát hiện hormone hCG.
妊娠反応 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Phản ứng thử thai / Xét nghiệm phát hiện thai. Chỉ kết quả xét nghiệm (thường là máu hoặc nước tiểu) để xác định có thai hay không, thông qua việc phát hiện hormone hCG..
Cách đọc là にんしんはんのう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にんしんはんのう
Hán Việt: Nhâm thần phản ứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
血液検査の結果、妊娠反応が陽性であることが確認されました。
Kết quả xét nghiệm máu xác nhận phản ứng thử thai là dương tính.
妊娠反応が陰性でも、生理が遅れている場合は再度検査を受けることをお勧めします。
Ngay cả khi phản ứng thử thai âm tính, nếu kinh nguyệt bị chậm, chúng tôi khuyên bạn nên xét nghiệm lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.