貧血の診断には、ヘモグロビン値の確認が不可欠です。
Để chẩn đoán thiếu máu, việc kiểm tra nồng độ hemoglobin là không thể thiếu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nồng độ Hemoglobin (chỉ số huyết sắc tố)
ヘモグロビン値 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nồng độ Hemoglobin (chỉ số huyết sắc tố).
Cách đọc là ヘモグロビンち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ヘモグロビンち
Hán Việt: Giá trị Hemoglobin (Huyết hồng tố)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
貧血の診断には、ヘモグロビン値の確認が不可欠です。
Để chẩn đoán thiếu máu, việc kiểm tra nồng độ hemoglobin là không thể thiếu.
彼のヘモグロビン値は基準値を下回っており、精密検査が必要です。
Nồng độ hemoglobin của anh ấy thấp hơn giá trị tham chiếu, cần phải kiểm tra kỹ hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.