医師は検査結果を見て、患者の状態を説明した。
Bác sĩ đã xem kết quả xét nghiệm và giải thích tình trạng của bệnh nhân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Kết quả xét nghiệm; Kết quả kiểm tra
検査結果 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Kết quả xét nghiệm; Kết quả kiểm tra.
Cách đọc là けんさけっか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんさけっか
Hán Việt: Kiểm tra kết quả
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
医師は検査結果を見て、患者の状態を説明した。
Bác sĩ đã xem kết quả xét nghiệm và giải thích tình trạng của bệnh nhân.
最新の健康診断の検査結果が、ウェブサイトで確認できます。
Kết quả kiểm tra sức khỏe mới nhất có thể được xem trên trang web.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.