血液検査の結果、脂質異常症と診断され、食事療法と運動療法が推奨されました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chẩn đoán rối loạn lipid máu, và chế độ ăn uống cùng tập luyện được khuyến nghị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Rối loạn lipid máu (mỡ máu cao)
脂質異常症 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Rối loạn lipid máu (mỡ máu cao).
Cách đọc là ししついじょうしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ししついじょうしょう
Hán Việt: Chi Chất Dị Thường Chứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
血液検査の結果、脂質異常症と診断され、食事療法と運動療法が推奨されました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chẩn đoán rối loạn lipid máu, và chế độ ăn uống cùng tập luyện được khuyến nghị.
脂質異常症を放置すると、心筋梗塞や脳梗塞のリスクが高まります。
Nếu để rối loạn lipid máu không được điều trị, nguy cơ nhồi máu cơ tim và nhồi máu não sẽ tăng cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.