交通事故による頭部外傷で、患者は硬膜外血腫と診断され、緊急手術が必要となった。
Do chấn thương đầu từ tai nạn giao thông, bệnh nhân được chẩn đoán bị tụ máu ngoài màng cứng và cần phẫu thuật cấp cứu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tụ máu ngoài màng cứng (một dạng xuất huyết não do chấn thương sọ não, thường cần phẫu thuật cấp cứu)
硬膜外血腫 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tụ máu ngoài màng cứng (một dạng xuất huyết não do chấn thương sọ não, thường cần phẫu thuật cấp cứu).
Cách đọc là こうまくがいけっしゅ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうまくがいけっしゅ
Hán Việt: Cứng mạc ngoại huyết thũng (Tụ máu ngoài màng cứng)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
交通事故による頭部外傷で、患者は硬膜外血腫と診断され、緊急手術が必要となった。
Do chấn thương đầu từ tai nạn giao thông, bệnh nhân được chẩn đoán bị tụ máu ngoài màng cứng và cần phẫu thuật cấp cứu.
硬膜外血腫は急速に進行することがあり、早期発見と外科的介入が予後を左右する。
Tụ máu ngoài màng cứng có thể tiến triển nhanh chóng, việc phát hiện sớm và can thiệp phẫu thuật quyết định tiên lượng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.