事故で頭を強く打ち、ひどい打ち身ができた。
Do tai nạn, tôi bị va đập mạnh vào đầu và có một vết bầm tím nghiêm trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Vết bầm tím, vết sưng tấy do va đập (chấn thương phần mềm)
打ち身 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Vết bầm tím, vết sưng tấy do va đập (chấn thương phần mềm).
Cách đọc là うちみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うちみ
Hán Việt: Đả Thân
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
事故で頭を強く打ち、ひどい打ち身ができた。
Do tai nạn, tôi bị va đập mạnh vào đầu và có một vết bầm tím nghiêm trọng.
医師は、打ち身の程度を確認するため触診を行った。
Bác sĩ đã tiến hành sờ nắn để kiểm tra mức độ của vết bầm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.