重度の交通事故患者は、外傷性ショック状態に陥り、意識不明となった。
Bệnh nhân tai nạn giao thông nặng đã rơi vào tình trạng sốc chấn thương và bất tỉnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sốc chấn thương (tình trạng tuần hoàn bị suy giảm nghiêm trọng do chấn thương nặng)
外傷性ショック trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sốc chấn thương (tình trạng tuần hoàn bị suy giảm nghiêm trọng do chấn thương nặng).
Cách đọc là がいしょうせいショック.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がいしょうせいショック
Hán Việt: Ngoại Thương Tính Sốc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
重度の交通事故患者は、外傷性ショック状態に陥り、意識不明となった。
Bệnh nhân tai nạn giao thông nặng đã rơi vào tình trạng sốc chấn thương và bất tỉnh.
外傷性ショックの兆候が見られたため、輸液と止血を最優先で行った。
Vì có dấu hiệu sốc chấn thương, việc truyền dịch và cầm máu được ưu tiên hàng đầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.