救急隊員は、骨折した患者の腕を副木で仮固定した。
Nhân viên cấp cứu đã cố định tạm thời cánh tay của bệnh nhân bị gãy xương bằng nẹp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cố định tạm thời (ví dụ: xương gãy, bộ phận bị thương)
仮固定 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cố định tạm thời (ví dụ: xương gãy, bộ phận bị thương).
Cách đọc là かこてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かこてい
Hán Việt: Giả Cố Định
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
救急隊員は、骨折した患者の腕を副木で仮固定した。
Nhân viên cấp cứu đã cố định tạm thời cánh tay của bệnh nhân bị gãy xương bằng nẹp.
搬送中に患部が動かないよう、確実な仮固定が重要です。
Việc cố định tạm thời chắc chắn là quan trọng để vùng bị thương không di chuyển trong quá trình vận chuyển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.