システム引き継ぎの際、新しい担当者へテスト用アカウントの情報が共有されました。
Khi bàn giao hệ thống, thông tin tài khoản dùng thử đã được chia sẻ cho người phụ trách mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tài khoản (người dùng, hệ thống).
アカウント trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tài khoản (người dùng, hệ thống)..
Từ này được viết và đọc là アカウント.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アカウント
Hán Việt: (Không có)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
システム引き継ぎの際、新しい担当者へテスト用アカウントの情報が共有されました。
Khi bàn giao hệ thống, thông tin tài khoản dùng thử đã được chia sẻ cho người phụ trách mới.
個人情報保護のため、不要になったアカウントは定期的に削除してください。
Để bảo vệ thông tin cá nhân, vui lòng xóa các tài khoản không cần thiết định kỳ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.