引き継ぎ資料の**読み合わせ**を行い、認識の齟齬がないか確認します。
Chúng ta sẽ tiến hành **đọc đối chiếu** các tài liệu bàn giao để xác nhận không có sự khác biệt về nhận thức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Đọc đối chiếu, kiểm tra chéo (các tài liệu, thông tin); rà soát kỹ lưỡng.
読み合わせ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Đọc đối chiếu, kiểm tra chéo (các tài liệu, thông tin); rà soát kỹ lưỡng..
Cách đọc là よみあわせ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 2 (読み合わせる). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よみあわせ
Hán Việt: Độc hợp
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 2 (読み合わせる)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
引き継ぎ資料の**読み合わせ**を行い、認識の齟齬がないか確認します。
Chúng ta sẽ tiến hành **đọc đối chiếu** các tài liệu bàn giao để xác nhận không có sự khác biệt về nhận thức.
チーム間で設計書の**読み合わせ**をすることで、潜在的な問題を早期に発見できました。
Nhờ việc **rà soát kỹ lưỡng** tài liệu thiết kế giữa các đội, chúng tôi đã phát hiện sớm được các vấn đề tiềm ẩn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.