システム設計書には、データベースのスキーマとリレーションシップを明確に記述する必要があります。
Tài liệu thiết kế hệ thống cần mô tả rõ ràng lược đồ và mối quan hệ của cơ sở dữ liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cơ sở dữ liệu. Nơi lưu trữ, quản lý và truy xuất dữ liệu một cách có tổ chức trong hệ thống.
データベース trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cơ sở dữ liệu. Nơi lưu trữ, quản lý và truy xuất dữ liệu một cách có tổ chức trong hệ thống..
Từ này được viết và đọc là データベース.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: データベース
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp, từ mượn)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
システム設計書には、データベースのスキーマとリレーションシップを明確に記述する必要があります。
Tài liệu thiết kế hệ thống cần mô tả rõ ràng lược đồ và mối quan hệ của cơ sở dữ liệu.
このアプリケーションは、顧客情報をデータベースに安全に保存します。
Ứng dụng này lưu trữ thông tin khách hàng một cách an toàn vào cơ sở dữ liệu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.