サーバーでトラブルが発生したため、緊急対応が必要です。
Do phát sinh sự cố trên server, cần phải xử lý khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Vấn đề, sự cố, trục trặc (kỹ thuật, hệ thống)
トラブル trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Vấn đề, sự cố, trục trặc (kỹ thuật, hệ thống).
Từ này được viết và đọc là トラブル.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: トラブル
Hán Việt: n/a
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
サーバーでトラブルが発生したため、緊急対応が必要です。
Do phát sinh sự cố trên server, cần phải xử lý khẩn cấp.
データベースのトラブルで、データが一時的に閲覧できなくなりました。
Do sự cố database, dữ liệu tạm thời không thể xem được.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.