新システムへの引き継ぎの前に、マスターデータの整合性を徹底的に確認する必要があります。
Trước khi bàn giao sang hệ thống mới, cần phải kiểm tra kỹ lưỡng tính nhất quán của dữ liệu master.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chính, chủ, gốc (dữ liệu chính, bản gốc, cấu hình gốc).
マスター trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chính, chủ, gốc (dữ liệu chính, bản gốc, cấu hình gốc)..
Từ này được viết và đọc là マスター.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thường dùng làm tiền tố/hậu tố). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: マスター
Hán Việt: Không có Hán Việt (từ mượn)
Loại từ: Danh từ (thường dùng làm tiền tố/hậu tố)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
新システムへの引き継ぎの前に、マスターデータの整合性を徹底的に確認する必要があります。
Trước khi bàn giao sang hệ thống mới, cần phải kiểm tra kỹ lưỡng tính nhất quán của dữ liệu master.
このプロジェクトでは、基盤となるマスターテーブルの設計から見直しました。
Trong dự án này, chúng tôi đã xem xét lại từ thiết kế của bảng master cơ sở.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.