今日の残りタスクは、テストケース作成です。
Công việc còn lại hôm nay là tạo các trường hợp kiểm thử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Phần còn lại, số còn lại, việc còn lại.
残り trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Phần còn lại, số còn lại, việc còn lại..
Cách đọc là のこり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のこり
Hán Việt: Tàn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
今日の残りタスクは、テストケース作成です。
Công việc còn lại hôm nay là tạo các trường hợp kiểm thử.
このバグ修正の残り時間はあと2時間です。
Thời gian còn lại để sửa lỗi này là 2 tiếng nữa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.