ユーザーからの入力値に基づいて、システムがデータを処理します。
Dựa trên giá trị nhập vào từ người dùng, hệ thống sẽ xử lý dữ liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nhập liệu, đầu vào (input).
入力 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nhập liệu, đầu vào (input)..
Cách đọc là にゅうりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にゅうりょく
Hán Việt: Nhập Lực
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
ユーザーからの入力値に基づいて、システムがデータを処理します。
Dựa trên giá trị nhập vào từ người dùng, hệ thống sẽ xử lý dữ liệu.
このバグは、特定の文字列を入力したときに発生します。
Bug này xảy ra khi nhập vào một chuỗi ký tự cụ thể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.