プロジェクト全体の品質を保つため、ネーミング規約を厳守することが求められる。
Để duy trì chất lượng toàn bộ dự án, cần phải tuân thủ nghiêm ngặt quy ước đặt tên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Quy ước đặt tên, quy tắc đặt tên (trong lập trình, thiết kế)
ネーミング規約 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Quy ước đặt tên, quy tắc đặt tên (trong lập trình, thiết kế).
Cách đọc là ネーミングきやく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ネーミングきやく
Hán Việt: Quy ước đặt tên
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
プロジェクト全体の品質を保つため、ネーミング規約を厳守することが求められる。
Để duy trì chất lượng toàn bộ dự án, cần phải tuân thủ nghiêm ngặt quy ước đặt tên.
設計書には、データベースのカラム名や変数名に関するネーミング規約を明記する。
Trong tài liệu thiết kế, phải ghi rõ quy ước đặt tên liên quan đến tên cột cơ sở dữ liệu và tên biến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.