この設計書には、システムのアーキテクチャとその設計内容が詳細に記述されています。
Tài liệu thiết kế này mô tả chi tiết kiến trúc hệ thống và nội dung thiết kế của nó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nội dung thiết kế.
設計内容 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nội dung thiết kế..
Cách đọc là せっけいないよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せっけいないよう
Hán Việt: Thiết Kế Nội Dung
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この設計書には、システムのアーキテクチャとその設計内容が詳細に記述されています。
Tài liệu thiết kế này mô tả chi tiết kiến trúc hệ thống và nội dung thiết kế của nó.
顧客からのフィードバックを受けて、設計内容の一部を見直すことになりました。
Sau khi nhận được phản hồi từ khách hàng, chúng tôi quyết định xem xét lại một phần nội dung thiết kế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.