Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3

アップデート nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N3

Cập nhật

アップデート nghĩa là gì?

アップデート trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cập nhật.

アップデート đọc thế nào?

Từ này được viết và đọc là アップデート.

Cách dùng アップデート trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

アップデート thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: アップデート

Loại từ: Danh từ / Động từ suru

Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3

Ví dụ với アップデート

サーバーのセキュリティアップデートを適用しました。

Chúng tôi đã áp dụng bản cập nhật bảo mật cho máy chủ.

最新バージョンにアップデートすることで、バグが修正される可能性があります。

Bằng cách cập nhật lên phiên bản mới nhất, các lỗi có thể được khắc phục.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút