このバグは複雑すぎて、正直お手上げです。
Bug này phức tạp quá, thành thật mà nói thì tôi bó tay rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bó tay, đành chịu, không còn cách nào (thường dùng khi gặp vấn đề không giải quyết được trong IT)
お手上げ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bó tay, đành chịu, không còn cách nào (thường dùng khi gặp vấn đề không giải quyết được trong IT).
Cách đọc là おてあげ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Cụm từ cố định. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おてあげ
Loại từ: Danh từ / Cụm từ cố định
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
このバグは複雑すぎて、正直お手上げです。
Bug này phức tạp quá, thành thật mà nói thì tôi bó tay rồi.
データベースの最適化は私の知識ではお手上げなので、専門家を呼ぶ必要があります。
Việc tối ưu hóa database vượt quá kiến thức của tôi nên tôi đành chịu, cần phải gọi chuyên gia thôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.