大統領ご一行の到着に備え、ホテルの警備が強化されました。
Để chuẩn bị cho sự đến của đoàn Tổng thống, an ninh khách sạn đã được tăng cường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
An ninh, bảo vệ, canh gác
警備 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là An ninh, bảo vệ, canh gác.
Cách đọc là けいび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいび
Hán Việt: Cảnh bị
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
大統領ご一行の到着に備え、ホテルの警備が強化されました。
Để chuẩn bị cho sự đến của đoàn Tổng thống, an ninh khách sạn đã được tăng cường.
警備担当者がロビーで不審な人物がいないか巡回しています。
Nhân viên an ninh đang tuần tra trong sảnh để xem có người khả nghi nào không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.