この度のご不快に対し、心からお詫び申し上げます。
Chúng tôi xin chân thành xin lỗi quý khách về sự khó chịu lần này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Lời xin lỗi, sự tạ lỗi; sự xin lỗi
お詫び trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Lời xin lỗi, sự tạ lỗi; sự xin lỗi.
Cách đọc là おわび.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (được dùng kèm する thành động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おわび
Hán Việt: Tạ
Loại từ: Danh từ (được dùng kèm する thành động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この度のご不快に対し、心からお詫び申し上げます。
Chúng tôi xin chân thành xin lỗi quý khách về sự khó chịu lần này.
お客様からの苦情には、まず丁寧にお詫びすることが重要です。
Đối với khiếu nại của khách hàng, việc đầu tiên là phải xin lỗi một cách lịch sự.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.