ロビーの装飾は立派で、お客様を感動させました。
Cách trang trí sảnh rất hoành tráng, đã gây ấn tượng cho khách hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hoành tráng, tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ, xuất sắc (về hình thức, phẩm chất, cách thức).
立派 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hoành tráng, tuyệt vời, đáng ngưỡng mộ, xuất sắc (về hình thức, phẩm chất, cách thức)..
Cách đọc là りっぱ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na (Na-keiyoushi). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りっぱ
Hán Việt: Lập phái
Loại từ: Tính từ đuôi Na (Na-keiyoushi)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
ロビーの装飾は立派で、お客様を感動させました。
Cách trang trí sảnh rất hoành tráng, đã gây ấn tượng cho khách hàng.
彼はVIPのお客様を立派に対応しました。
Anh ấy đã tiếp đón khách VIP một cách tuyệt vời.
Từ gần nghĩa: 素晴らしい (すばらしい), 見事 (みごと)
Từ trái nghĩa: 貧弱 (ひんじゃく), みすぼらしい
Liên quan: 豪華 (ごうか), 格式高い (かくしきだかい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.