総理は国会で新しい政策について演説した。
Thủ tướng đã phát biểu về chính sách mới tại Quốc hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thủ tướng (viết tắt của 内閣総理大臣)
総理 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thủ tướng (viết tắt của 内閣総理大臣).
Cách đọc là そうり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうり
Hán Việt: Tổng Lý
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
総理は国会で新しい政策について演説した。
Thủ tướng đã phát biểu về chính sách mới tại Quốc hội.
次期総理の有力候補として、彼の名前が挙がっている。
Tên ông ấy đang được nhắc đến như một ứng cử viên sáng giá cho chức thủ tướng tiếp theo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.