車内アナウンスで、電車が遅れていると知った。
Tôi biết tàu bị chậm qua thông báo trên loa trong toa xe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thông báo trên tàu/xe (loa phát thanh trong toa xe).
車内アナウンス trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thông báo trên tàu/xe (loa phát thanh trong toa xe)..
Cách đọc là しゃないアナウンス.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゃないアナウンス
Hán Việt: XA NỘI ANNOUNCE
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
車内アナウンスで、電車が遅れていると知った。
Tôi biết tàu bị chậm qua thông báo trên loa trong toa xe.
次の駅の案内が車内アナウンスで流れた。
Thông báo về ga tiếp theo đã được phát trên loa trong tàu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.