環境問題は、私たちの身近な課題として考えなければならない。
Vấn đề môi trường phải được xem xét như một vấn đề gần gũi với chúng ta.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Gần gũi, quen thuộc, quanh ta, thiết thân
身近 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Gần gũi, quen thuộc, quanh ta, thiết thân.
Cách đọc là みぢか.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みぢか
Hán Việt: Thân cận
Loại từ: Tính từ đuôi な
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
環境問題は、私たちの身近な課題として考えなければならない。
Vấn đề môi trường phải được xem xét như một vấn đề gần gũi với chúng ta.
そのニュースは身近な地域の出来事を伝えている。
Bản tin đó đang truyền tải những sự kiện xảy ra ở khu vực gần gũi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.