そこを通り過ぎて、一度振り返ってみてください。右手に大きな建物が見えます。
Đi qua chỗ đó, rồi thử quay đầu lại xem. Bạn sẽ thấy một tòa nhà lớn ở bên tay phải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Quay đầu lại, ngoảnh lại, nhìn lại phía sau.
振り返る trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Quay đầu lại, ngoảnh lại, nhìn lại phía sau..
Cách đọc là ふりかえる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1, Tự động từ / Tha động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふりかえる
Hán Việt: Chấn Phản
Loại từ: Động từ nhóm 1, Tự động từ / Tha động từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
そこを通り過ぎて、一度振り返ってみてください。右手に大きな建物が見えます。
Đi qua chỗ đó, rồi thử quay đầu lại xem. Bạn sẽ thấy một tòa nhà lớn ở bên tay phải.
この角を曲がって、すぐ振り返ると、ホテルが見えますよ。
Quẹo ở góc này, ngay lập tức quay đầu lại, bạn sẽ thấy khách sạn đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.