最近、彼との関係がめんどくさくて、正直疲れてきた。
Gần đây, mối quan hệ với anh ấy thật phiền phức, thành thật mà nói tôi đã mệt mỏi rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Phiền phức, rắc rối, lằng nhằng, chán nản (vì phải làm điều gì đó)
面倒臭い trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Phiền phức, rắc rối, lằng nhằng, chán nản (vì phải làm điều gì đó).
Cách đọc là めんどくさい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めんどくさい
Hán Việt: Diện đảo xú
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
最近、彼との関係がめんどくさくて、正直疲れてきた。
Gần đây, mối quan hệ với anh ấy thật phiền phức, thành thật mà nói tôi đã mệt mỏi rồi.
恋愛って、時々めんどくさいけれど、やっぱり楽しいものだよね。
Tình yêu đôi khi thật rắc rối, nhưng dù sao thì nó vẫn là thứ thú vị, phải không?
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.