私たちは些細なことで喧嘩してしまった。
Chúng tôi đã cãi nhau vì một chuyện nhỏ nhặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cãi vã, gây gổ, đánh nhau
喧嘩 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cãi vã, gây gổ, đánh nhau.
Cách đọc là けんか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんか
Hán Việt: Huyên hoa
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
私たちは些細なことで喧嘩してしまった。
Chúng tôi đã cãi nhau vì một chuyện nhỏ nhặt.
喧嘩しても、すぐに仲直りできる関係でいたい。
Dù có cãi nhau, tôi vẫn muốn giữ mối quan hệ có thể làm lành ngay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.