京都には数多くの歴史的な観光名所があります。
Kyoto có rất nhiều danh lam thắng cảnh lịch sử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Danh lam thắng cảnh, điểm tham quan nổi tiếng.
観光名所 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Danh lam thắng cảnh, điểm tham quan nổi tiếng..
Cách đọc là かんこうめいしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんこうめいしょ
Hán Việt: QUAN QUANG DANH SỞ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
京都には数多くの歴史的な観光名所があります。
Kyoto có rất nhiều danh lam thắng cảnh lịch sử.
地図でこの地域の観光名所をチェックしましょう。
Hãy cùng kiểm tra các danh lam thắng cảnh của khu vực này trên bản đồ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.