この道を200メートルほど直進してください。
Hãy đi thẳng con đường này khoảng 200 mét.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Đi thẳng, tiến thẳng.
直進する trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Đi thẳng, tiến thẳng..
Cách đọc là ちょくしんする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3 (Danh động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょくしんする
Hán Việt: Trực Tiến
Loại từ: Động từ nhóm 3 (Danh động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この道を200メートルほど直進してください。
Hãy đi thẳng con đường này khoảng 200 mét.
バス停まで直進して、そこから右に曲がります。
Đi thẳng đến trạm xe buýt, rồi từ đó rẽ phải.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.